Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.016
50.00 0.041
100.00 0.082
200.00 0.165
500.00 0.411
1000.00 0.823
2000.00 1.645
5000.00 4.113
10,000.00 8.226
20,000.00 16.453
50,000.00 41.132
100,000.00 82.264
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
XAU GBP
coinmill.com
0.001 0.61
0.001 1.22
0.002 2.43
0.005 6.08
0.010 12.16
0.020 24.31
0.050 60.78
0.100 121.56
0.200 243.12
0.500 607.80
1.000 1215.60
2.000 2431.19
5.000 6077.99
10.000 12,155.97
20.000 24,311.95
50.000 60,779.87
100.000 121,559.75
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá