Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Stellar là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


GBP XLM
coinmill.com
0.50 10.450
1.00 20.901
2.00 41.802
5.00 104.504
10.00 209.008
20.00 418.016
50.00 1045.039
100.00 2090.078
200.00 4180.155
500.00 10,450.388
1000.00 20,900.776
2000.00 41,801.552
5000.00 104,503.880
10,000.00 209,007.759
20,000.00 418,015.519
50,000.00 1,045,038.797
100,000.00 2,090,077.594
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XLM GBP
coinmill.com
10.000 0.48
20.000 0.96
50.000 2.39
100.000 4.78
200.000 9.57
500.000 23.92
1000.000 47.85
2000.000 95.69
5000.000 239.23
10,000.000 478.45
20,000.000 956.90
50,000.000 2392.26
100,000.000 4784.51
200,000.000 9569.02
500,000.000 23,922.56
1,000,000.000 47,845.11
2,000,000.000 95,690.23
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá