Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


GBP XMT
coinmill.com
0.50 6900
1.00 13,790
2.00 27,580
5.00 68,950
10.00 137,900
20.00 275,800
50.00 689,510
100.00 1,379,020
200.00 2,758,030
500.00 6,895,090
1000.00 13,790,170
2000.00 27,580,340
5000.00 68,950,860
10,000.00 137,901,710
20,000.00 275,803,430
50,000.00 689,508,570
100,000.00 1,379,017,140
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XMT GBP
coinmill.com
10,000 0.73
20,000 1.45
50,000 3.63
100,000 7.25
200,000 14.50
500,000 36.26
1,000,000 72.52
2,000,000 145.03
5,000,000 362.58
10,000,000 725.15
20,000,000 1450.31
50,000,000 3625.77
100,000,000 7251.54
200,000,000 14,503.08
500,000,000 36,257.71
1,000,000,000 72,515.42
2,000,000,000 145,030.83
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá