Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


BGN GEL
coinmill.com
1.00 1.66
2.00 3.33
5.00 8.32
10.00 16.65
20.00 33.29
50.00 83.23
100.00 166.46
200.00 332.92
500.00 832.29
1000.00 1664.58
2000.00 3329.15
5000.00 8322.88
10,000.00 16,645.75
20,000.00 33,291.51
50,000.00 83,228.77
100,000.00 166,457.54
200,000.00 332,915.08
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GEL BGN
coinmill.com
2.00 1.20
5.00 3.00
10.00 6.01
20.00 12.02
50.00 30.04
100.00 60.08
200.00 120.15
500.00 300.38
1000.00 600.75
2000.00 1201.51
5000.00 3003.77
10,000.00 6007.54
20,000.00 12,015.08
50,000.00 30,037.69
100,000.00 60,075.38
200,000.00 120,150.76
500,000.00 300,376.90
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá