Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


EGP GEL
coinmill.com
10.00 1.80
20.00 3.61
50.00 9.01
100.00 18.03
200.00 36.05
500.00 90.13
1000.00 180.25
2000.00 360.50
5000.00 901.25
10,000.00 1802.50
20,000.00 3605.01
50,000.00 9012.52
100,000.00 18,025.04
200,000.00 36,050.08
500,000.00 90,125.20
1,000,000.00 180,250.40
2,000,000.00 360,500.81
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
GEL EGP
coinmill.com
2.00 11.00
5.00 27.75
10.00 55.50
20.00 111.00
50.00 277.50
100.00 554.75
200.00 1109.50
500.00 2774.00
1000.00 5547.75
2000.00 11,095.75
5000.00 27,739.25
10,000.00 55,478.50
20,000.00 110,956.75
50,000.00 277,392.00
100,000.00 554,783.75
200,000.00 1,109,567.50
500,000.00 2,773,919.00
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá