Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


GEL IRR
coinmill.com
2.00 28,975
5.00 72,440
10.00 144,880
20.00 289,765
50.00 724,410
100.00 1,448,815
200.00 2,897,635
500.00 7,244,085
1000.00 14,488,175
2000.00 28,976,350
5000.00 72,440,870
10,000.00 144,881,740
20,000.00 289,763,485
50,000.00 724,408,710
100,000.00 1,448,817,425
200,000.00 2,897,634,845
500,000.00 7,244,087,115
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IRR GEL
coinmill.com
50,000 3.45
100,000 6.90
200,000 13.80
500,000 34.51
1,000,000 69.02
2,000,000 138.04
5,000,000 345.11
10,000,000 690.22
20,000,000 1380.44
50,000,000 3451.09
100,000,000 6902.18
200,000,000 13,804.36
500,000,000 34,510.90
1,000,000,000 69,021.81
2,000,000,000 138,043.62
5,000,000,000 345,109.05
10,000,000,000 690,218.09
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá