Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GEL KGS
coinmill.com
2.00 47
5.00 118
10.00 237
20.00 473
50.00 1183
100.00 2365
200.00 4730
500.00 11,825
1000.00 23,651
2000.00 47,302
5000.00 118,254
10,000.00 236,508
20,000.00 473,016
50,000.00 1,182,539
100,000.00 2,365,078
200,000.00 4,730,156
500,000.00 11,825,389
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KGS GEL
coinmill.com
50 2.11
100 4.23
200 8.46
500 21.14
1000 42.28
2000 84.56
5000 211.41
10,000 422.82
20,000 845.64
50,000 2114.10
100,000 4228.19
200,000 8456.38
500,000 21,140.95
1,000,000 42,281.91
2,000,000 84,563.81
5,000,000 211,409.53
10,000,000 422,819.06
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá