Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GEL KHR
coinmill.com
2.00 2800
5.00 7000
10.00 13,900
20.00 27,800
50.00 69,500
100.00 139,000
200.00 278,100
500.00 695,200
1000.00 1,390,400
2000.00 2,780,800
5000.00 6,951,900
10,000.00 13,903,900
20,000.00 27,807,700
50,000.00 69,519,300
100,000.00 139,038,600
200,000.00 278,077,300
500,000.00 695,193,200
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR GEL
coinmill.com
5000 3.60
10,000 7.19
20,000 14.38
50,000 35.96
100,000 71.92
200,000 143.84
500,000 359.61
1,000,000 719.22
2,000,000 1438.45
5,000,000 3596.12
10,000,000 7192.25
20,000,000 14,384.49
50,000,000 35,961.23
100,000,000 71,922.46
200,000,000 143,844.91
500,000,000 359,612.28
1,000,000,000 719,224.56
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá