Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


GEL LKR
coinmill.com
2.00 125
5.00 312
10.00 624
20.00 1248
50.00 3119
100.00 6239
200.00 12,477
500.00 31,193
1000.00 62,385
2000.00 124,771
5000.00 311,927
10,000.00 623,854
20,000.00 1,247,707
50,000.00 3,119,268
100,000.00 6,238,536
200,000.00 12,477,072
500,000.00 31,192,679
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LKR GEL
coinmill.com
100 1.60
200 3.21
500 8.01
1000 16.03
2000 32.06
5000 80.15
10,000 160.29
20,000 320.59
50,000 801.47
100,000 1602.94
200,000 3205.88
500,000 8014.70
1,000,000 16,029.40
2,000,000 32,058.80
5,000,000 80,147.01
10,000,000 160,294.02
20,000,000 320,588.05
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá