Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GEL MGA
coinmill.com
2.00 2489
5.00 6224
10.00 12,447
20.00 24,894
50.00 62,236
100.00 124,472
200.00 248,944
500.00 622,361
1000.00 1,244,721
2000.00 2,489,443
5000.00 6,223,607
10,000.00 12,447,215
20,000.00 24,894,430
50,000.00 62,236,075
100,000.00 124,472,150
200,000.00 248,944,299
500,000.00 622,360,748
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA GEL
coinmill.com
2000 1.61
5000 4.02
10,000 8.03
20,000 16.07
50,000 40.17
100,000 80.34
200,000 160.68
500,000 401.70
1,000,000 803.39
2,000,000 1606.79
5,000,000 4016.96
10,000,000 8033.93
20,000,000 16,067.85
50,000,000 40,169.63
100,000,000 80,339.26
200,000,000 160,678.51
500,000,000 401,696.28
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá