Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


GEL MKD
coinmill.com
2.00 38.0
5.00 94.5
10.00 189.0
20.00 378.0
50.00 945.0
100.00 1890.0
200.00 3780.0
500.00 9450.5
1000.00 18,901.0
2000.00 37,801.5
5000.00 94,504.0
10,000.00 189,007.5
20,000.00 378,015.5
50,000.00 945,038.0
100,000.00 1,890,076.5
200,000.00 3,780,152.5
500,000.00 9,450,381.5
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD GEL
coinmill.com
50.0 2.65
100.0 5.29
200.0 10.58
500.0 26.45
1000.0 52.91
2000.0 105.82
5000.0 264.54
10,000.0 529.08
20,000.0 1058.16
50,000.0 2645.40
100,000.0 5290.79
200,000.0 10,581.58
500,000.0 26,453.96
1,000,000.0 52,907.92
2,000,000.0 105,815.83
5,000,000.0 264,539.58
10,000,000.0 529,079.16
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá