Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GEL MMK
coinmill.com
2.00 1050
5.00 2600
10.00 5150
20.00 10,350
50.00 25,850
100.00 51,700
200.00 103,350
500.00 258,450
1000.00 516,850
2000.00 1,033,750
5000.00 2,584,350
10,000.00 5,168,650
20,000.00 10,337,350
50,000.00 25,843,350
100,000.00 51,686,700
200,000.00 103,373,400
500,000.00 258,433,550
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MMK GEL
coinmill.com
1000 1.93
2000 3.87
5000 9.67
10,000 19.35
20,000 38.69
50,000 96.74
100,000 193.47
200,000 386.95
500,000 967.37
1,000,000 1934.73
2,000,000 3869.47
5,000,000 9673.67
10,000,000 19,347.33
20,000,000 38,694.67
50,000,000 96,736.67
100,000,000 193,473.34
200,000,000 386,946.69
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá