Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


GEL MRO
coinmill.com
2.00 240.6
5.00 601.2
10.00 1202.6
20.00 2405.0
50.00 6012.6
100.00 12,025.2
200.00 24,050.6
500.00 60,126.2
1000.00 120,252.6
2000.00 240,505.0
5000.00 601,262.8
10,000.00 1,202,525.4
20,000.00 2,405,051.0
50,000.00 6,012,627.4
100,000.00 12,025,255.0
200,000.00 24,050,510.0
500,000.00 60,126,274.8
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MRO GEL
coinmill.com
200.0 1.66
500.0 4.16
1000.0 8.32
2000.0 16.63
5000.0 41.58
10,000.0 83.16
20,000.0 166.32
50,000.0 415.79
100,000.0 831.58
200,000.0 1663.17
500,000.0 4157.92
1,000,000.0 8315.83
2,000,000.0 16,631.66
5,000,000.0 41,579.16
10,000,000.0 83,158.32
20,000,000.0 166,316.64
50,000,000.0 415,791.60
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá