Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GEL MZN
coinmill.com
2.00 42
5.00 104
10.00 208
20.00 416
50.00 1040
100.00 2081
200.00 4161
500.00 10,403
1000.00 20,807
2000.00 41,613
5000.00 104,034
10,000.00 208,067
20,000.00 416,134
50,000.00 1,040,336
100,000.00 2,080,672
200,000.00 4,161,345
500,000.00 10,403,361
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MZN GEL
coinmill.com
50 2.40
100 4.81
200 9.61
500 24.03
1000 48.06
2000 96.12
5000 240.31
10,000 480.61
20,000 961.23
50,000 2403.07
100,000 4806.14
200,000 9612.28
500,000 24,030.69
1,000,000 48,061.39
2,000,000 96,122.78
5,000,000 240,306.95
10,000,000 480,613.89
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá