Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


GEL NGN
coinmill.com
2.00 243
5.00 606
10.00 1213
20.00 2425
50.00 6063
100.00 12,125
200.00 24,251
500.00 60,627
1000.00 121,254
2000.00 242,507
5000.00 606,268
10,000.00 1,212,537
20,000.00 2,425,073
50,000.00 6,062,684
100,000.00 12,125,367
200,000.00 24,250,735
500,000.00 60,626,836
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NGN GEL
coinmill.com
200 1.65
500 4.12
1000 8.25
2000 16.49
5000 41.24
10,000 82.47
20,000 164.94
50,000 412.36
100,000 824.72
200,000 1649.43
500,000 4123.59
1,000,000 8247.17
2,000,000 16,494.35
5,000,000 41,235.86
10,000,000 82,471.73
20,000,000 164,943.46
50,000,000 412,358.64
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá