Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


GEL RUB
coinmill.com
2.00 44.32
5.00 110.81
10.00 221.62
20.00 443.25
50.00 1108.12
100.00 2216.24
200.00 4432.47
500.00 11,081.18
1000.00 22,162.35
2000.00 44,324.70
5000.00 110,811.75
10,000.00 221,623.51
20,000.00 443,247.02
50,000.00 1,108,117.54
100,000.00 2,216,235.09
200,000.00 4,432,470.17
500,000.00 11,081,175.43
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB GEL
coinmill.com
50.00 2.26
100.00 4.51
200.00 9.02
500.00 22.56
1000.00 45.12
2000.00 90.24
5000.00 225.61
10,000.00 451.22
20,000.00 902.43
50,000.00 2256.08
100,000.00 4512.16
200,000.00 9024.31
500,000.00 22,560.78
1,000,000.00 45,121.57
2,000,000.00 90,243.13
5,000,000.00 225,607.84
10,000,000.00 451,215.67
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá