Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GEL SEK
coinmill.com
2.00 6.56
5.00 16.40
10.00 32.79
20.00 65.58
50.00 163.96
100.00 327.92
200.00 655.83
500.00 1639.58
1000.00 3279.16
2000.00 6558.32
5000.00 16,395.81
10,000.00 32,791.62
20,000.00 65,583.24
50,000.00 163,958.09
100,000.00 327,916.18
200,000.00 655,832.37
500,000.00 1,639,580.91
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SEK GEL
coinmill.com
5.00 1.52
10.00 3.05
20.00 6.10
50.00 15.25
100.00 30.50
200.00 60.99
500.00 152.48
1000.00 304.96
2000.00 609.91
5000.00 1524.78
10,000.00 3049.56
20,000.00 6099.12
50,000.00 15,247.80
100,000.00 30,495.60
200,000.00 60,991.20
500,000.00 152,477.99
1,000,000.00 304,955.98
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá