Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


GEL TRY
coinmill.com
2.00 3.90
5.00 9.75
10.00 19.51
20.00 39.01
50.00 97.53
100.00 195.07
200.00 390.14
500.00 975.34
1000.00 1950.68
2000.00 3901.36
5000.00 9753.41
10,000.00 19,506.81
20,000.00 39,013.63
50,000.00 97,534.07
100,000.00 195,068.15
200,000.00 390,136.30
500,000.00 975,340.74
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY GEL
coinmill.com
5.00 2.56
10.00 5.13
20.00 10.25
50.00 25.63
100.00 51.26
200.00 102.53
500.00 256.32
1000.00 512.64
2000.00 1025.28
5000.00 2563.21
10,000.00 5126.41
20,000.00 10,252.83
50,000.00 25,632.07
100,000.00 51,264.14
200,000.00 102,528.27
500,000.00 256,320.68
1,000,000.00 512,641.36
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá