Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GEL VEF
coinmill.com
2.00 171,944
5.00 429,861
10.00 859,722
20.00 1,719,444
50.00 4,298,611
100.00 8,597,222
200.00 17,194,444
500.00 42,986,111
1000.00 85,972,222
2000.00 171,944,444
5000.00 429,861,111
10,000.00 859,722,222
20,000.00 1,719,444,444
50,000.00 4,298,611,111
100,000.00 8,597,222,222
200,000.00 17,194,444,444
500,000.00 42,986,111,111
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF GEL
coinmill.com
200,000 2.33
500,000 5.82
1,000,000 11.63
2,000,000 23.26
5,000,000 58.16
10,000,000 116.32
20,000,000 232.63
50,000,000 581.58
100,000,000 1163.17
200,000,000 2326.33
500,000,000 5815.83
1,000,000,000 11,631.66
2,000,000,000 23,263.33
5,000,000,000 58,158.32
10,000,000,000 116,316.64
20,000,000,000 232,633.28
50,000,000,000 581,583.20
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá