Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GEL XOF
coinmill.com
2.00 404
5.00 1010
10.00 2019
20.00 4038
50.00 10,096
100.00 20,192
200.00 40,385
500.00 100,962
1000.00 201,925
2000.00 403,849
5000.00 1,009,623
10,000.00 2,019,246
20,000.00 4,038,493
50,000.00 10,096,232
100,000.00 20,192,465
200,000.00 40,384,929
500,000.00 100,962,323
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF GEL
coinmill.com
500 2.48
1000 4.95
2000 9.90
5000 24.76
10,000 49.52
20,000 99.05
50,000 247.62
100,000 495.23
200,000 990.47
500,000 2476.17
1,000,000 4952.34
2,000,000 9904.68
5,000,000 24,761.71
10,000,000 49,523.42
20,000,000 99,046.85
50,000,000 247,617.12
100,000,000 495,234.25
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá