Công cụ chuyển đổi giữa Lari Georgia (GEL) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Lari Georgia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GEL YER
coinmill.com
2.00 168.895
5.00 422.235
10.00 844.475
20.00 1688.950
50.00 4222.375
100.00 8444.750
200.00 16,889.495
500.00 42,223.740
1000.00 84,447.475
2000.00 168,894.950
5000.00 422,237.380
10,000.00 844,474.760
20,000.00 1,688,949.525
50,000.00 4,222,373.805
100,000.00 8,444,747.615
200,000.00 16,889,495.225
500,000.00 42,223,738.065
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER GEL
coinmill.com
200.000 2.37
500.000 5.92
1000.000 11.84
2000.000 23.68
5000.000 59.21
10,000.000 118.42
20,000.000 236.83
50,000.000 592.08
100,000.000 1184.17
200,000.000 2368.34
500,000.000 5920.84
1,000,000.000 11,841.68
2,000,000.000 23,683.36
5,000,000.000 59,208.40
10,000,000.000 118,416.80
20,000,000.000 236,833.60
50,000,000.000 592,084.01
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá