Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


BWP GHS
coinmill.com
10.00 5.02
20.00 10.04
50.00 25.11
100.00 50.22
200.00 100.44
500.00 251.10
1000.00 502.19
2000.00 1004.38
5000.00 2510.95
10,000.00 5021.90
20,000.00 10,043.80
50,000.00 25,109.51
100,000.00 50,219.01
200,000.00 100,438.02
500,000.00 251,095.06
1,000,000.00 502,190.11
2,000,000.00 1,004,380.23
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GHS BWP
coinmill.com
5.00 9.96
10.00 19.91
20.00 39.83
50.00 99.56
100.00 199.13
200.00 398.26
500.00 995.64
1000.00 1991.28
2000.00 3982.56
5000.00 9956.39
10,000.00 19,912.78
20,000.00 39,825.56
50,000.00 99,563.89
100,000.00 199,127.78
200,000.00 398,255.55
500,000.00 995,638.88
1,000,000.00 1,991,277.75
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá