Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK GHS
coinmill.com
20 4.64
50 11.61
100 23.22
200 46.44
500 116.11
1000 232.21
2000 464.42
5000 1161.06
10,000 2322.11
20,000 4644.22
50,000 11,610.55
100,000 23,221.10
200,000 46,442.20
500,000 116,105.51
1,000,000 232,211.02
2,000,000 464,422.04
5,000,000 1,161,055.11
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
GHS CZK
coinmill.com
5.00 22
10.00 43
20.00 86
50.00 215
100.00 431
200.00 861
500.00 2153
1000.00 4306
2000.00 8613
5000.00 21,532
10,000.00 43,064
20,000.00 86,129
50,000.00 215,321
100,000.00 430,643
200,000.00 861,286
500,000.00 2,153,214
1,000,000.00 4,306,428
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá