Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


DJF GHS
coinmill.com
100 3.07
200 6.15
500 15.37
1000 30.75
2000 61.50
5000 153.75
10,000 307.50
20,000 614.99
50,000 1537.49
100,000 3074.97
200,000 6149.94
500,000 15,374.85
1,000,000 30,749.70
2,000,000 61,499.40
5,000,000 153,748.51
10,000,000 307,497.01
20,000,000 614,994.03
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GHS DJF
coinmill.com
5.00 160
10.00 330
20.00 650
50.00 1630
100.00 3250
200.00 6500
500.00 16,260
1000.00 32,520
2000.00 65,040
5000.00 162,600
10,000.00 325,210
20,000.00 650,410
50,000.00 1,626,030
100,000.00 3,252,060
200,000.00 6,504,130
500,000.00 16,260,320
1,000,000.00 32,520,640
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá