Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


GHS HBN
coinmill.com
5.00 257.54
10.00 515.08
20.00 1030.15
50.00 2575.38
100.00 5150.77
200.00 10,301.54
500.00 25,753.85
1000.00 51,507.69
2000.00 103,015.38
5000.00 257,538.46
10,000.00 515,076.92
20,000.00 1,030,153.85
50,000.00 2,575,384.62
100,000.00 5,150,769.23
200,000.00 10,301,538.46
500,000.00 25,753,846.15
1,000,000.00 51,507,692.31
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HBN GHS
coinmill.com
200.00 3.88
500.00 9.71
1000.00 19.41
2000.00 38.83
5000.00 97.07
10,000.00 194.15
20,000.00 388.29
50,000.00 970.73
100,000.00 1941.46
200,000.00 3882.92
500,000.00 9707.29
1,000,000.00 19,414.58
2,000,000.00 38,829.15
5,000,000.00 97,072.88
10,000,000.00 194,145.76
20,000,000.00 388,291.52
50,000,000.00 970,728.79
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá