Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


GHS HNL
coinmill.com
5.00 22.46
10.00 44.93
20.00 89.86
50.00 224.64
100.00 449.28
200.00 898.55
500.00 2246.38
1000.00 4492.75
2000.00 8985.51
5000.00 22,463.77
10,000.00 44,927.54
20,000.00 89,855.07
50,000.00 224,637.68
100,000.00 449,275.36
200,000.00 898,550.72
500,000.00 2,246,376.81
1,000,000.00 4,492,753.62
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HNL GHS
coinmill.com
20.00 4.45
50.00 11.13
100.00 22.26
200.00 44.52
500.00 111.29
1000.00 222.58
2000.00 445.16
5000.00 1112.90
10,000.00 2225.81
20,000.00 4451.61
50,000.00 11,129.03
100,000.00 22,258.06
200,000.00 44,516.13
500,000.00 111,290.32
1,000,000.00 222,580.65
2,000,000.00 445,161.29
5,000,000.00 1,112,903.23
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá