Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


GHS ISK
coinmill.com
5.00 113
10.00 225
20.00 451
50.00 1127
100.00 2254
200.00 4509
500.00 11,272
1000.00 22,544
2000.00 45,088
5000.00 112,721
10,000.00 225,441
20,000.00 450,883
50,000.00 1,127,206
100,000.00 2,254,413
200,000.00 4,508,825
500,000.00 11,272,063
1,000,000.00 22,544,126
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ISK GHS
coinmill.com
100 4.44
200 8.87
500 22.18
1000 44.36
2000 88.71
5000 221.79
10,000 443.57
20,000 887.15
50,000 2217.87
100,000 4435.75
200,000 8871.49
500,000 22,178.73
1,000,000 44,357.45
2,000,000 88,714.90
5,000,000 221,787.26
10,000,000 443,574.52
20,000,000 887,149.04
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá