Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GHS KHR
coinmill.com
5.00 3800
10.00 7500
20.00 15,000
50.00 37,600
100.00 75,200
200.00 150,400
500.00 376,000
1000.00 752,000
2000.00 1,504,000
5000.00 3,760,100
10,000.00 7,520,200
20,000.00 15,040,400
50,000.00 37,601,100
100,000.00 75,202,200
200,000.00 150,404,300
500,000.00 376,010,800
1,000,000.00 752,021,600
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR GHS
coinmill.com
5000 6.65
10,000 13.30
20,000 26.59
50,000 66.49
100,000 132.97
200,000 265.95
500,000 664.87
1,000,000 1329.75
2,000,000 2659.50
5,000,000 6648.75
10,000,000 13,297.49
20,000,000 26,594.98
50,000,000 66,487.46
100,000,000 132,974.91
200,000,000 265,949.82
500,000,000 664,874.55
1,000,000,000 1,329,749.10
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá