Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GHS MNT
coinmill.com
5.00 2421
10.00 4842
20.00 9684
50.00 24,210
100.00 48,420
200.00 96,840
500.00 242,100
1000.00 484,200
2000.00 968,400
5000.00 2,420,999
10,000.00 4,841,999
20,000.00 9,683,997
50,000.00 24,209,993
100,000.00 48,419,987
200,000.00 96,839,974
500,000.00 242,099,935
1,000,000.00 484,199,870
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT GHS
coinmill.com
2000 4.13
5000 10.33
10,000 20.65
20,000 41.31
50,000 103.26
100,000 206.53
200,000 413.05
500,000 1032.63
1,000,000 2065.26
2,000,000 4130.53
5,000,000 10,326.31
10,000,000 20,652.63
20,000,000 41,305.26
50,000,000 103,263.14
100,000,000 206,526.28
200,000,000 413,052.57
500,000,000 1,032,631.42
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá