Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS MUR
coinmill.com
5.00 33.17
10.00 66.35
20.00 132.69
50.00 331.73
100.00 663.46
200.00 1326.91
500.00 3317.28
1000.00 6634.56
2000.00 13,269.13
5000.00 33,172.82
10,000.00 66,345.64
20,000.00 132,691.28
50,000.00 331,728.20
100,000.00 663,456.39
200,000.00 1,326,912.79
500,000.00 3,317,281.97
1,000,000.00 6,634,563.94
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR GHS
coinmill.com
20.00 3.01
50.00 7.54
100.00 15.07
200.00 30.15
500.00 75.36
1000.00 150.73
2000.00 301.45
5000.00 753.63
10,000.00 1507.26
20,000.00 3014.52
50,000.00 7536.29
100,000.00 15,072.58
200,000.00 30,145.16
500,000.00 75,362.90
1,000,000.00 150,725.81
2,000,000.00 301,451.61
5,000,000.00 753,629.03
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá