Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GHS MXV
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 29
100.00 57
200.00 114
500.00 285
1000.00 571
2000.00 1141
5000.00 2853
10,000.00 5706
20,000.00 11,413
50,000.00 28,532
100,000.00 57,064
200,000.00 114,128
500,000.00 285,319
1,000,000.00 570,638
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV GHS
coinmill.com
2 3.50
5 8.76
10 17.52
20 35.05
50 87.62
100 175.24
200 350.48
500 876.21
1000 1752.42
2000 3504.85
5000 8762.12
10,000 17,524.24
20,000 35,048.48
50,000 87,621.19
100,000 175,242.38
200,000 350,484.77
500,000 876,211.92
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá