Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GHS NPR
coinmill.com
5.00 106.05
10.00 212.10
20.00 424.20
50.00 1060.50
100.00 2121.00
200.00 4242.00
500.00 10,605.05
1000.00 21,210.10
2000.00 42,420.15
5000.00 106,050.40
10,000.00 212,100.75
20,000.00 424,201.55
50,000.00 1,060,503.85
100,000.00 2,121,007.65
200,000.00 4,242,015.35
500,000.00 10,605,038.35
1,000,000.00 21,210,076.70
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR GHS
coinmill.com
100.00 4.71
200.00 9.43
500.00 23.57
1000.00 47.15
2000.00 94.29
5000.00 235.74
10,000.00 471.47
20,000.00 942.95
50,000.00 2357.37
100,000.00 4714.74
200,000.00 9429.48
500,000.00 23,573.70
1,000,000.00 47,147.40
2,000,000.00 94,294.80
5,000,000.00 235,737.01
10,000,000.00 471,474.01
20,000,000.00 942,948.03
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá