Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


GHS RON
coinmill.com
5.00 3.94
10.00 7.87
20.00 15.75
50.00 39.37
100.00 78.73
200.00 157.46
500.00 393.65
1000.00 787.30
2000.00 1574.60
5000.00 3936.51
10,000.00 7873.02
20,000.00 15,746.03
50,000.00 39,365.08
100,000.00 78,730.16
200,000.00 157,460.32
500,000.00 393,650.79
1,000,000.00 787,301.59
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON GHS
coinmill.com
5.00 6.35
10.00 12.70
20.00 25.40
50.00 63.51
100.00 127.02
200.00 254.03
500.00 635.08
1000.00 1270.16
2000.00 2540.32
5000.00 6350.81
10,000.00 12,701.61
20,000.00 25,403.23
50,000.00 63,508.06
100,000.00 127,016.13
200,000.00 254,032.26
500,000.00 635,080.65
1,000,000.00 1,270,161.29
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá