Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


GHS RWF
coinmill.com
5.00 823
10.00 1646
20.00 3292
50.00 8230
100.00 16,460
200.00 32,920
500.00 82,301
1000.00 164,602
2000.00 329,204
5000.00 823,009
10,000.00 1,646,018
20,000.00 3,292,035
50,000.00 8,230,088
100,000.00 16,460,177
200,000.00 32,920,354
500,000.00 82,300,885
1,000,000.00 164,601,770
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RWF GHS
coinmill.com
500 3.04
1000 6.08
2000 12.15
5000 30.38
10,000 60.75
20,000 121.51
50,000 303.76
100,000 607.53
200,000 1215.05
500,000 3037.63
1,000,000 6075.27
2,000,000 12,150.54
5,000,000 30,376.34
10,000,000 60,752.69
20,000,000 121,505.38
50,000,000 303,763.44
100,000,000 607,526.88
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá