Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


GHS TIX
coinmill.com
5.00 256.5951
10.00 513.1901
20.00 1026.3802
50.00 2565.9505
100.00 5131.9011
200.00 10,263.8022
500.00 25,659.5054
1000.00 51,319.0108
2000.00 102,638.0216
5000.00 256,595.0540
10,000.00 513,190.1079
20,000.00 1,026,380.2158
50,000.00 2,565,950.5395
100,000.00 5,131,901.0790
200,000.00 10,263,802.1581
500,000.00 25,659,505.3952
1,000,000.00 51,319,010.7903
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TIX GHS
coinmill.com
200.0000 3.90
500.0000 9.74
1000.0000 19.49
2000.0000 38.97
5000.0000 97.43
10,000.0000 194.86
20,000.0000 389.72
50,000.0000 974.30
100,000.0000 1948.60
200,000.0000 3897.19
500,000.0000 9742.98
1,000,000.0000 19,485.96
2,000,000.0000 38,971.91
5,000,000.0000 97,429.78
10,000,000.0000 194,859.56
20,000,000.0000 389,719.13
50,000,000.0000 974,297.81
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá