Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


GHS VUV
coinmill.com
5.00 105
10.00 209
20.00 419
50.00 1047
100.00 2093
200.00 4186
500.00 10,466
1000.00 20,932
2000.00 41,864
5000.00 104,661
10,000.00 209,322
20,000.00 418,644
50,000.00 1,046,610
100,000.00 2,093,220
200,000.00 4,186,439
500,000.00 10,466,098
1,000,000.00 20,932,195
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VUV GHS
coinmill.com
100 4.78
200 9.55
500 23.89
1000 47.77
2000 95.55
5000 238.87
10,000 477.73
20,000 955.47
50,000 2388.66
100,000 4777.33
200,000 9554.66
500,000 23,886.65
1,000,000 47,773.30
2,000,000 95,546.59
5,000,000 238,866.49
10,000,000 477,732.97
20,000,000 955,465.95
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá