Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XAG
coinmill.com
5.00 0.051
10.00 0.102
20.00 0.204
50.00 0.510
100.00 1.020
200.00 2.041
500.00 5.101
1000.00 10.203
2000.00 20.405
5000.00 51.013
10,000.00 102.027
20,000.00 204.053
50,000.00 510.133
100,000.00 1020.265
200,000.00 2040.530
500,000.00 5101.326
1,000,000.00 10,202.651
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAG GHS
coinmill.com
0.050 4.90
0.100 9.80
0.200 19.60
0.500 49.01
1.000 98.01
2.000 196.03
5.000 490.07
10.000 980.14
20.000 1960.27
50.000 4900.69
100.000 9801.37
200.000 19,602.75
500.000 49,006.87
1000.000 98,013.74
2000.000 196,027.48
5000.000 490,068.70
10,000.000 980,137.40
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá