Công cụ chuyển đổi giữa Ghana Cedi (GHS) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Ghana Cedi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


GHS XCP
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.05
5000.00 0.12
10,000.00 0.23
20,000.00 0.46
50,000.00 1.16
100,000.00 2.32
200,000.00 4.65
500,000.00 11.61
1,000,000.00 23.23
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCP GHS
coinmill.com
0.00 4.30
0.00 8.61
0.00 21.52
0.00 43.05
0.00 86.10
0.01 215.24
0.01 430.48
0.02 860.96
0.05 2152.40
0.10 4304.81
0.20 8609.62
0.50 21,524.04
1.00 43,048.09
2.00 86,096.18
5.00 215,240.44
10.00 430,480.88
20.00 860,961.77
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá