Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BOB GIP
coinmill.com
5.0 0.59
10.0 1.19
20.0 2.37
50.0 5.93
100.0 11.86
200.0 23.73
500.0 59.32
1000.0 118.63
2000.0 237.27
5000.0 593.17
10,000.0 1186.34
20,000.0 2372.69
50,000.0 5931.72
100,000.0 11,863.45
200,000.0 23,726.90
500,000.0 59,317.24
1,000,000.0 118,634.48
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GIP BOB
coinmill.com
0.50 4.2
1.00 8.4
2.00 16.9
5.00 42.1
10.00 84.3
20.00 168.6
50.00 421.5
100.00 842.9
200.00 1685.9
500.00 4214.6
1000.00 8429.3
2000.00 16,858.5
5000.00 42,146.3
10,000.00 84,292.5
20,000.00 168,585.0
50,000.00 421,462.6
100,000.00 842,925.2
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá