Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GIP
coinmill.com
10.00 0.54
20.00 1.08
50.00 2.70
100.00 5.41
200.00 10.81
500.00 27.04
1000.00 54.07
2000.00 108.15
5000.00 270.36
10,000.00 540.73
20,000.00 1081.46
50,000.00 2703.65
100,000.00 5407.29
200,000.00 10,814.59
500,000.00 27,036.47
1,000,000.00 54,072.93
2,000,000.00 108,145.86
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GIP ERN
coinmill.com
0.50 9.25
1.00 18.49
2.00 36.99
5.00 92.47
10.00 184.94
20.00 369.87
50.00 924.68
100.00 1849.35
200.00 3698.71
500.00 9246.77
1000.00 18,493.54
2000.00 36,987.08
5000.00 92,467.71
10,000.00 184,935.41
20,000.00 369,870.82
50,000.00 924,677.06
100,000.00 1,849,354.11
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá