Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


GEL GIP
coinmill.com
2.00 0.55
5.00 1.37
10.00 2.75
20.00 5.49
50.00 13.73
100.00 27.46
200.00 54.92
500.00 137.29
1000.00 274.59
2000.00 549.18
5000.00 1372.95
10,000.00 2745.89
20,000.00 5491.79
50,000.00 13,729.47
100,000.00 27,458.94
200,000.00 54,917.88
500,000.00 137,294.70
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GIP GEL
coinmill.com
0.50 1.82
1.00 3.64
2.00 7.28
5.00 18.21
10.00 36.42
20.00 72.84
50.00 182.09
100.00 364.18
200.00 728.36
500.00 1820.90
1000.00 3641.80
2000.00 7283.60
5000.00 18,209.01
10,000.00 36,418.01
20,000.00 72,836.03
50,000.00 182,090.06
100,000.00 364,180.13
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá