Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


GIP INR
coinmill.com
0.50 44.2
1.00 88.4
2.00 176.8
5.00 442.0
10.00 884.0
20.00 1768.0
50.00 4419.9
100.00 8839.8
200.00 17,679.5
500.00 44,198.9
1000.00 88,397.7
2000.00 176,795.5
5000.00 441,988.7
10,000.00 883,977.4
20,000.00 1,767,954.8
50,000.00 4,419,887.1
100,000.00 8,839,774.1
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
INR GIP
coinmill.com
50.0 0.57
100.0 1.13
200.0 2.26
500.0 5.66
1000.0 11.31
2000.0 22.63
5000.0 56.56
10,000.0 113.13
20,000.0 226.25
50,000.0 565.63
100,000.0 1131.25
200,000.0 2262.50
500,000.0 5656.25
1,000,000.0 11,312.51
2,000,000.0 22,625.01
5,000,000.0 56,562.53
10,000,000.0 113,125.06
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá