Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


GIP IXC
coinmill.com
0.50 51.292
1.00 102.584
2.00 205.167
5.00 512.918
10.00 1025.836
20.00 2051.672
50.00 5129.181
100.00 10,258.362
200.00 20,516.724
500.00 51,291.809
1000.00 102,583.618
2000.00 205,167.235
5000.00 512,918.089
10,000.00 1,025,836.177
20,000.00 2,051,672.355
50,000.00 5,129,180.887
100,000.00 10,258,361.775
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IXC GIP
coinmill.com
50.000 0.49
100.000 0.97
200.000 1.95
500.000 4.87
1000.000 9.75
2000.000 19.50
5000.000 48.74
10,000.000 97.48
20,000.000 194.96
50,000.000 487.41
100,000.000 974.81
200,000.000 1949.63
500,000.000 4874.07
1,000,000.000 9748.15
2,000,000.000 19,496.29
5,000,000.000 48,740.73
10,000,000.000 97,481.45
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá