Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


GIP JPY
coinmill.com
0.50 66
1.00 133
2.00 266
5.00 664
10.00 1328
20.00 2655
50.00 6639
100.00 13,277
200.00 26,555
500.00 66,387
1000.00 132,774
2000.00 265,549
5000.00 663,872
10,000.00 1,327,745
20,000.00 2,655,490
50,000.00 6,638,724
100,000.00 13,277,448
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
JPY GIP
coinmill.com
100 0.75
200 1.51
500 3.77
1000 7.53
2000 15.06
5000 37.66
10,000 75.32
20,000 150.63
50,000 376.58
100,000 753.16
200,000 1506.31
500,000 3765.78
1,000,000 7531.57
2,000,000 15,063.14
5,000,000 37,657.84
10,000,000 75,315.68
20,000,000 150,631.36
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá