Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


GIP KGS
coinmill.com
0.50 43
1.00 86
2.00 172
5.00 431
10.00 861
20.00 1723
50.00 4307
100.00 8613
200.00 17,226
500.00 43,066
1000.00 86,131
2000.00 172,263
5000.00 430,657
10,000.00 861,314
20,000.00 1,722,629
50,000.00 4,306,572
100,000.00 8,613,144
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KGS GIP
coinmill.com
50 0.58
100 1.16
200 2.32
500 5.81
1000 11.61
2000 23.22
5000 58.05
10,000 116.10
20,000 232.20
50,000 580.51
100,000 1161.02
200,000 2322.03
500,000 5805.08
1,000,000 11,610.16
2,000,000 23,220.33
5,000,000 58,050.81
10,000,000 116,101.63
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá