Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


GIP LAK
coinmill.com
0.50 5500
1.00 11,000
2.00 21,500
5.00 54,500
10.00 108,500
20.00 217,000
50.00 543,000
100.00 1,085,500
200.00 2,171,000
500.00 5,428,000
1000.00 10,856,000
2000.00 21,712,500
5000.00 54,280,500
10,000.00 108,561,500
20,000.00 217,122,500
50,000.00 542,806,500
100,000.00 1,085,613,000
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LAK GIP
coinmill.com
5000 0.46
10,000 0.92
20,000 1.84
50,000 4.61
100,000 9.21
200,000 18.42
500,000 46.06
1,000,000 92.11
2,000,000 184.23
5,000,000 460.57
10,000,000 921.14
20,000,000 1842.28
50,000,000 4605.69
100,000,000 9211.39
200,000,000 18,422.77
500,000,000 46,056.94
1,000,000,000 92,113.87
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá