Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP LKR
coinmill.com
0.50 114
1.00 227
2.00 454
5.00 1136
10.00 2272
20.00 4544
50.00 11,360
100.00 22,720
200.00 45,439
500.00 113,598
1000.00 227,195
2000.00 454,390
5000.00 1,135,975
10,000.00 2,271,951
20,000.00 4,543,902
50,000.00 11,359,754
100,000.00 22,719,508
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR GIP
coinmill.com
100 0.44
200 0.88
500 2.20
1000 4.40
2000 8.80
5000 22.01
10,000 44.02
20,000 88.03
50,000 220.08
100,000 440.15
200,000 880.30
500,000 2200.75
1,000,000 4401.50
2,000,000 8803.01
5,000,000 22,007.52
10,000,000 44,015.04
20,000,000 88,030.08
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá