Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


GIP LYD
coinmill.com
0.50 0.871
1.00 1.742
2.00 3.485
5.00 8.712
10.00 17.425
20.00 34.849
50.00 87.123
100.00 174.247
200.00 348.493
500.00 871.233
1000.00 1742.465
2000.00 3484.930
5000.00 8712.325
10,000.00 17,424.651
20,000.00 34,849.302
50,000.00 87,123.254
100,000.00 174,246.509
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD GIP
coinmill.com
1.000 0.57
2.000 1.15
5.000 2.87
10.000 5.74
20.000 11.48
50.000 28.69
100.000 57.39
200.000 114.78
500.000 286.95
1000.000 573.90
2000.000 1147.80
5000.000 2869.50
10,000.000 5739.00
20,000.000 11,477.99
50,000.000 28,694.98
100,000.000 57,389.96
200,000.000 114,779.92
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá