Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP MAD
coinmill.com
0.50 6.0
1.00 11.8
2.00 23.8
5.00 59.4
10.00 119.0
20.00 238.0
50.00 595.0
100.00 1190.0
200.00 2379.8
500.00 5949.6
1000.00 11,899.0
2000.00 23,798.0
5000.00 59,495.2
10,000.00 118,990.4
20,000.00 237,981.0
50,000.00 594,952.4
100,000.00 1,189,905.0
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MAD GIP
coinmill.com
5.0 0.42
10.0 0.84
20.0 1.68
50.0 4.20
100.0 8.40
200.0 16.81
500.0 42.02
1000.0 84.04
2000.0 168.08
5000.0 420.20
10,000.0 840.40
20,000.0 1680.81
50,000.0 4202.02
100,000.0 8404.03
200,000.0 16,808.06
500,000.0 42,020.16
1,000,000.0 84,040.32
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá