Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP MYR
coinmill.com
0.50 2.58
1.00 5.16
2.00 10.31
5.00 25.78
10.00 51.57
20.00 103.13
50.00 257.83
100.00 515.67
200.00 1031.33
500.00 2578.33
1000.00 5156.67
2000.00 10,313.33
5000.00 25,783.33
10,000.00 51,566.66
20,000.00 103,133.31
50,000.00 257,833.28
100,000.00 515,666.55
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MYR GIP
coinmill.com
5.00 0.97
10.00 1.94
20.00 3.88
50.00 9.70
100.00 19.39
200.00 38.78
500.00 96.96
1000.00 193.92
2000.00 387.85
5000.00 969.62
10,000.00 1939.24
20,000.00 3878.48
50,000.00 9696.19
100,000.00 19,392.38
200,000.00 38,784.75
500,000.00 96,961.88
1,000,000.00 193,923.77
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá